pancake turtle
Định nghĩa
Danh từ:
- Rùa bánh kếp: Một loài rùa thủy sinh hung dữ, có mai dẹt và linh hoạt được bao phủ bởi một lớp da giống như da thuộc; có thể gây ra những vết cắn đau đớn.
Ví dụ sử dụng
- (Rùa bánh kếp nổi tiếng với mai dẹt và linh hoạt, cho phép nó ẩn náu trong các khe đá hẹp.)
- (Nếu bị đe dọa, rùa bánh kếp có thể cắn gây đau đớn bằng bộ hàm khỏe của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pancake turtle" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc nuôi động vật hoang dã để chỉ loài rùa thuộc chi (đặc biệt là ), có nguồn gốc từ Đông Phi.
- Trong một số tài liệu, thuật ngữ này cũng có thể dùng để mô tả đặc điểm hình thái học của loài rùa có mai dẹt bất thường.
Biến thể và từ gần giống
- Pancake tortoise (n): rùa bánh kếp (từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế).
- Flat-shelled turtle (n): rùa mai dẹt (mô tả chung, không chỉ riêng loài này).
Từ đồng nghĩa
- Malacochersus tornieri (n): tên khoa học của loài rùa bánh kếp.
- Soft-shelled turtle (n): rùa mai mềm (mặc dù khác họ, nhưng đôi khi bị nhầm lẫn do đặc điểm mai linh hoạt).
Các cụm từ liên quan
- "pancake turtle bite": vết cắn của rùa bánh kếp.
- A pancake turtle bite can be serious if not treated properly. (Vết cắn của rùa bánh kếp có thể nghiêm trọng nếu không được xử lý đúng cách.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "pancake turtle". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩn dụ, người ta có thể nói: - "Flat as a pancake turtle": dẹt như rùa bánh kếp (dùng để mô tả vật gì đó rất dẹt). - After the storm, the car was as flat as a pancake turtle. (Sau cơn bão, chiếc xe bị dẹt như rùa bánh kếp.)